辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "công ty tư vấn" (1件)

công ty tư vấn
日本語 フコンサルティング会社
マイ単語
Công ty tư vấn sẽ cung cấp báo cáo nghiên cứu khả thi chi tiết.
コンサルティング会社が詳細なフィージビリティスタディ報告書を提供します。

swap_horiz 類語検索結果 "công ty tư vấn" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "công ty tư vấn" (1件)

Công ty tư vấn sẽ cung cấp báo cáo nghiên cứu khả thi chi tiết.
コンサルティング会社が詳細なフィージビリティスタディ報告書を提供します。